Xà gồ C

200.000 

Mô tả

Xà gồ chữ C còn được gọi là xà gồ hình C hoặc thép C là một loại cấu kiện thép có mặt cắt ngang giống chữ “C” trong bảng chữ cái Latinh. Những cấu kiện này đóng vai trò là dầm hoặc thanh ngang, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng để nâng đỡ và tăng cường sự vững chắc cho kết cấu mái và tường. 

xà gồ C

Chức năng chính của xà gồ là chịu tải trọng từ vật liệu lợp mái (như tôn, ngói), các phụ kiện đi kèm, tải trọng sử dụng và các tải trọng môi trường như gió hoặc tuyết. Xà gồ chữ C đặc biệt phổ biến trong các ngôi nhà kết cấu thép và đôi khi được dùng để thay thế các vì kèo gần nhau trong kết cấu khung gỗ. 

Phân loại xà gồ C

Xà gồ thép chữ C được phân loại chủ yếu dựa trên lớp hoàn thiện bề mặt, bao gồm xà gồ C đen và xà gồ C mạ kẽm.

Xà gồ C đen: Loại này được sản xuất từ thép cường độ cao (từ 350 MPa đến 450 MPa) thông qua quy trình cán khô, không sử dụng nước, giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm. Ưu điểm của xà gồ C đen là khả năng chịu lực cao, đa dạng về chủng loại và kích thước (có thể đột lỗ theo yêu cầu), và giá thành tương đối rẻ. Tuy nhiên, nhược điểm chính là không có lớp phủ chống ăn mòn, khiến chúng kém phù hợp với môi trường ẩm ướt, axit hoặc khắc nghiệt.   

Xà gồ C mạ kẽm: Loại này được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, mang lại độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống gỉ sét, mục nát hoặc mối mọt vượt trội. Xà gồ C mạ kẽm có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực cao và dễ dàng thi công, bảo trì. Một ưu điểm nổi bật là không cần sơn chống gỉ, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và vật liệu. Tuy nhiên, giá thành của chúng cao hơn so với xà gồ C đen.

phân loại xà gồ c

Quy cách xà gồ C

Xà gồ C có kích thước đa dạng để phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế và khẩu độ công trình khác nhau. Các thông số chính bao gồm chiều rộng tiết diện (bụng xà gồ), chiều cao hai cạnh (cánh xà gồ), độ dày vật liệu, và chiều dài cây thép.   

Các kích thước phổ biến của xà gồ C bao gồm:

  • Chiều rộng tiết diện (bụng xà gồ): Thường dao động từ 60mm đến 300mm. Các kích thước phổ biến nhất là 80mm, 100mm, 120mm, 125mm, 150mm, 180mm, 200mm, 250mm, và 300mm.   

  • Chiều cao hai cạnh (cánh xà gồ): Thường từ 30mm đến 100mm. Các kích thước phổ biến bao gồm 40mm, 45mm, 50mm, 60mm, 65mm, và 75mm.   

  • Độ dày: Có nhiều thông số khác nhau, dao động từ 1.0mm đến 3.5mm.   

  • Chiều dài cây thép: Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6m

Loại xà gồ H (mm) F (mm) L (mm) K (mm) Chiều dài chống mí theo nhịp xà gồ (< 6m) (mm) Chiều dài chống mí theo nhịp xà gồ (6m ÷ 9m) (mm) Chiều dài chống mí theo nhịp xà gồ (> 9m ÷ 12m) (mm)

Chiều dài chống mí theo nhịp xà gồ (> 12m ÷ 15m) (mm)

C80 80 40 15 50-60 600 900    
C100 100 50 15 50-70 600 900    
C120 120 50 15 50-80 600 900    
C150 150 50 20 50-90 600 900    
C150 150 65 20 50-100 600 900    
C180 180 50 20 50-120 600 900    
C180 180 65 20 50-120 600 900    
C200 200 50 20 50-160 600 900 1200  
C200 200 65 20 50-160 600 900 1200  
C250 250 65 20 50-180     1200 1500
C250 250 75 20 50-180     1200 1500
C300 300 75 20 50-180     1200 1500
C300 300 85 20 50-180     1200 1500
C300 300 100 25 50-180     1200 1500

Lưu ý: H là chiều cao thân xà gồ, F là chiều rộng cánh, L là chiều dài mép gấp (gờ), K là khoảng cách từ mép đến tâm lỗ hoặc phạm vi đột lỗ

Bảng tra xà gồ thép chữ C

Trọng lượng của xà gồ C là một thông số kỹ thuật cực kỳ quan trọng, phụ thuộc trực tiếp vào chiều dài, chiều rộng, chiều cao và độ dày của các cạnh. Quy cách và độ dày cạnh càng lớn thì trọng lượng của sản phẩm càng nặng. Trọng lượng thông thường của xà gồ C dao động trong khoảng từ 1.52 kg/m (đối với quy cách C30x60x1.6) đến 13.70 kg/m (đối với quy cách C300x75x3.5).

Các bảng tra trọng lượng chi tiết theo mét dài cho các kích thước xà gồ C khác nhau là công cụ không thể thiếu cho việc ước tính vật liệu chính xác, tính toán chi phí và lập kế hoạch hậu cần trong các dự án xây dựng. Điều này cho phép các kỹ sư và nhà thầu định lượng chính xác lượng thép cần thiết, tối ưu hóa vận chuyển và quản lý ngân sách một cách hiệu quả.

Bảng tra khối lượng (kg/m) xà gồ C theo độ dày

Quy cách

1.5

1.6

1.8

2.0

2.2

2.3

2.4

2.5

2.8

3.0

C80X40X15

2.17

2.31

2.58

2.86

3.13

3.26

3.40

3.53

3.93

4.19

C100X50X15

2.64

2.81

3.15

3.49

3.82

3.99

4.15

4.32

4.81

5.13

C120X50X15

2.87

03.06

3.43

3.80

4.17

4.35

4.53

4.71

5.25

5.60

C150X50X20

3.34

3.56

4.00

4.43

4.86

05.07

5.28

5.50

6.13

6.55

C150X65X20

3.70

3.94

4.42

4.90

5.37

5.61

5.85

06.08

6.79

7.25

C180X50X20

3.70

3.94

4.42

4.90

5.37

5.61

5.85

06.08

6.79

7.25

C180X65X20

04.05

4.32

4.84

5.37

5.89

6.15

6.41

6.67

7.45

7.96

C200X50X20

3.93

4.19

4.70

5.21

5.72

5.97

6.22

6.48

7.23

7.72

C200X65X20

4.29

4.57

5.13

5.68

6.24

6.51

6.79

07.07

7.89

8.43

C250X65X20

4.87

5.19

5.83

6.47

7.10

7.42

7.73

08.05

8.99

9.61

C250X75X20

5.11

5.45

6.12

6.78

7.45

7.78

8.11

8.44

9.43

10.08

C300X75X20

5.70

06.07

6.82

7.57

8.31

8.68

09.05

9.42

10.52

11.26

C300X85X20

5.93

6.33

7.10

7.88

8.66

09.04

9.43

9.81

10.96

11.73

Dung sai độ dày + 2%; Dung sai trọng lượng + 5%

Cách tính trọng lượng xà gồ C

Trọng lượng của xà gồ chữ C phụ thuộc vào chiều dài, chiều rộng, chiều cao và độ dày cạnh. Quy cách và độ dày cạnh càng lớn thì trọng lượng càng nặng.   

Công thức tính trọng lượng trên 1 mét dài của xà gồ là:
W/m = (h + 2b + 2c) × t × 7.85 × 10^-3 (kg/m).   

Trong đó:

  • W/m: Trọng lượng trên 1 mét dài của xà gồ (kg/m)

  • h: Chiều cao bụng xà gồ (mm)

  • b: Chiều rộng cánh xà gồ (mm)

  • c: Chiều dài mép gấp (gờ) của xà gồ (mm)

  • t: Độ dày thép làm xà gồ (mm)

  • 7.85 × 10^-3: Hệ số quy đổi từ mm²×mm×kg/m³ sang kg/m, suy ra từ khối lượng riêng của thép là 7850 kg/m³.   

Ví dụ: Tính trọng lượng trên 1 mét dài của xà gồ C150x50x20x2.0:
(150 + 2 × 50 + 2 × 20) × 2.0 × 7.85 × 10^-3 ≈ 4.553 kg/m. 

Giá xà gồ chữ C

Giá thị trường của xà gồ chữ C có tính biến động cao và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước cụ thể, độ dày, loại vật liệu (thép mạ kẽm so với thép đen), uy tín thương hiệu của nhà sản xuất.

Giá được báo theo nhiều đơn vị khác nhau, phổ biến nhất là mỗi mét dài (VNĐ/m), mỗi cây 6 mét tiêu chuẩn (VNĐ/6m) hoặc mỗi kilogam (VNĐ/kg). Sự khác biệt về đơn vị này là một yếu tố quan trọng đòi hỏi phải chuyển đổi cẩn thận để phân tích so sánh chính xác. Nhìn chung, giá có thể dao động từ khoảng 15.000 VNĐ/kg cho xà gồ thép đen cơ bản đến hơn 100.000 VNĐ/6m cho các loại xà gồ mạ kẽm lớn hơn, dày hơn, phản ánh mức phí cao hơn cho vật liệu và quy trình sản xuất. 

Giá xà gồ Dày 1.5 ly Dày 1.8 ly Dày 2 ly Dày 2.5 ly
Xà gồ C 80 x 40 29,000 35,000 38,500 45,000
Xà gồ C 100 x 50 37,000 43,000 48,000 63,000
Xà gồ C 125 x 50 41,000 48,000 53,000 69,000
Xà gồ C 150 x 50 46,000 55,000 61,000 78,000
Xà gồ C 150 x 65 56,000 66,000 73,000 89,000
Xà gồ C 180 x 50 51,000 62,000 68,000 89,000
Xà gồ C 180 x 65 60,000 72,000 80,000 96,500
Xà gồ C 200 x 50 56,000 66,000 73,000 93,000
Xà gồ C 200 x 65 64,000 77,000 85,000 103,000
Xà gồ C 250 x 50 73,000 82,000 90,000 109,000
Xà gồ C 250 x 65 80,000 85,000 98,000 117,000
Xà gồ C 300 x 65 81,000 89,000 99,000 230,000
Xà gồ C 300 x 75 91,000 99,000 109,000 240,000
Xà gồ C 300 x 85 101,000 109,000 119,000 250,000

Xà gồ C là một thành phần không thể thiếu trong các công trình nhà thép kết cấu tiền chế và nhà xưởng công nghiệp. Trong các loại hình công trình này, xà gồ C đóng vai trò làm khung phụ của mái nhà và là một phần quan trọng của hệ vì kèo thép. Sự linh hoạt trong thiết kế và khả năng lắp đặt nhanh chóng đã biến xà gồ C thành một giải pháp hiệu quả cho các dự án kết cấu kim loại có quy mô từ vừa đến lớn.

Liên hệ Siêu thị vật tư để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xà gồ C”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *